thôi thì
Định nghĩa
- Kết từ (Liên từ):
- Biểu thị sự chấp nhận, bằng lòng với một tình huống sau khi cân nhắc: "thôi thì" được dùng để mở đầu một mệnh đề, thể hiện sự nhượng bộ hoặc chấp nhận thực tế, thường kèm theo ý miễn cưỡng hoặc đành lòng.
- Đưa ra một giải pháp hoặc kết luận sau khi liệt kê: "thôi thì" cũng được dùng để tóm tắt, kết thúc một chuỗi sự việc hoặc ý kiến, mang nghĩa "nói chung là", "cuối cùng thì".
Ví dụ sử dụng
Biểu thị sự chấp nhận:
- Thôi thì đã lỡ hẹn rồi, đành hẹn lại lần sau vậy. (Chấp nhận việc lỡ hẹn và tìm cách giải quyết.)
- Thôi thì không được vào trường công, tôi đành học trường tư. (Chấp nhận thực tế và đưa ra lựa chọn khác.)
Đưa ra kết luận sau khi liệt kê:
- Nào cam, nào bưởi, nào chuối, thôi thì đủ các loại hoa quả. (Tóm tắt rằng có nhiều loại trái cây.)
- Anh ấy hát hay, nhảy giỏi, lại vui tính, thôi thì không có gì chê được. (Kết luận rằng anh ấy hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thôi thì" + mệnh đề chỉ sự nhượng bộ: Dùng để bày tỏ thái độ "đành chịu" hoặc "miễn cưỡng đồng ý".
- Thôi thì tôi cũng đồng ý với đề nghị của anh, nhưng lần sau đừng như thế nhé. (Chấp nhận nhưng có điều kiện.)
"Thôi thì" trong văn nói hàng ngày: Thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật, mang sắc thái nhẹ nhàng, xuề xòa.
- Thôi thì kệ nó, chúng ta cứ làm việc của mình. (Không quan tâm, bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Thôi (thán từ): dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc hành động.
- Thôi, đừng nói nữa! (Ngừng lại.)
Thì (kết từ): dùng để nối các vế câu, biểu thị điều kiện hoặc kết quả.
- Nếu trời mưa thì tôi ở nhà. (Điều kiện.)
Đành (phó từ): chấp nhận một cách miễn cưỡng, tương tự "thôi thì" nhưng mạnh hơn.
- Đành chịu thua vậy. (Chấp nhận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
Thôi đành: chấp nhận một cách bất lực.
- Thôi đành bỏ cuộc thôi. (Không còn cách nào khác.)
Nói chung: tóm tắt, kết luận chung.
- Nói chung, mọi việc đều ổn. (Kết luận tổng thể.)
Cuối cùng thì: kết quả sau cùng.
- Cuối cùng thì tôi cũng hoàn thành. (Kết quả sau một quá trình.)
Thành ngữ liên quan
- Thôi thì trăm sự phó thác: giao phó mọi việc cho người khác, không còn lo lắng.
- Thôi thì trăm sự phó thác vào anh, tôi tin anh. (Tin tưởng giao phó hoàn toàn.)